Nhà thép tiền chế ngày càng được ưa chuộng nhờ những ưu điểm vượt trội về tốc độ thi công, chi phí hợp lý và tính linh hoạt. Tuy nhiên, để đảm bảo công trình được hoàn thiện chất lượng, an toàn và bền vững, chủ đầu tư cần lưu ý một số vấn đề quan trọng trong quá trình thi công. Bài viết này sẽ cung cấp những thông tin cần thiết để có thể đưa ra quyết định đúng đắn khi xây dựng nhà thép tiền chế.
1. Lựa chọn đơn vị thi công uy tín
- Kinh nghiệm: Ưu tiên các đơn vị có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thi công nhà thép tiền chế.
- Giấy phép: Kiểm tra đầy đủ giấy phép kinh doanh, chứng chỉ chất lượng và các giấy tờ liên quan.
- Dự án đã thực hiện: Tham khảo các dự án mà đơn vị đã thi công để đánh giá năng lực.
- Đội ngũ kỹ sư: Đội ngũ kỹ sư giỏi chuyên môn, có khả năng giải quyết các vấn đề phát sinh.
2. Thiết kế chi tiết và chuẩn xác
- Bản vẽ thiết kế: Bản vẽ phải chi tiết, rõ ràng, đảm bảo tính chính xác cao.
- Vật liệu: Chọn vật liệu chất lượng cao, có nguồn gốc rõ ràng.
- Tính toán tải trọng: Tính toán tải trọng chính xác để đảm bảo kết cấu chịu lực tốt.
3. Chuẩn bị mặt bằng thi công
- San lấp mặt bằng: Mặt bằng phải được san lấp kỹ lưỡng, đảm bảo độ bằng phẳng.
- Hệ thống thoát nước: Thiết kế hệ thống thoát nước hợp lý để tránh ngập úng.
- Cung cấp điện, nước: Đảm bảo nguồn điện và nước ổn định cho quá trình thi công.
4. Quá trình thi công nhà thép tiền chế
- Lắp đặt khung thép: Thực hiện theo đúng bản vẽ thiết kế, đảm bảo các mối nối chắc chắn.
- Lắp đặt tấm mái, tấm tường: Sử dụng vật liệu cách nhiệt, chống ồn để đảm bảo môi trường làm việc tốt.
- Hoàn thiện nội thất: Thi công hệ thống điện, nước, chiếu sáng, thông gió...
5. Kiểm tra và nghiệm thu
- Kiểm tra chất lượng: Kiểm tra kỹ lưỡng từng hạng mục công trình trước khi bàn giao.
- Nghiệm thu: Cùng với đơn vị thi công tiến hành nghiệm thu công trình.
6. Bảo hành và bảo trì
- Chế độ bảo hành: Yêu cầu đơn vị thi công cung cấp chế độ bảo hành rõ ràng.
- Bảo trì định kỳ: Thực hiện bảo trì định kỳ để đảm bảo công trình luôn hoạt động tốt.
7. Seico - Lựa chọn hoàn hảo khi thi công nhà thép tiền chế
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực kết cấu thép, nhà thép tiền chế, Seico tự hào là đơn vị cung cấp dịch vụ trọn gói, từ tư vấn, thiết kế, gia công đến thi công lắp đặt. Chúng tôi cam kết:
- Chất lượng hàng đầu: Sử dụng vật liệu chất lượng cao, đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm.
- Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ khách hàng 24/7.
- Giá cả cạnh tranh: Cung cấp giải pháp tối ưu về chi phí.
- Đảm bảo tiến độ: Hoàn thành công trình đúng tiến độ cam kết.
Liên hệ ngay với Seico để được tư vấn và báo giá chi tiết!
Việc thi công nhà thép tiền chế đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và kinh nghiệm. Bằng cách nắm rõ những lưu ý trên, bạn sẽ có một công trình chất lượng, bền vững và đáp ứng mọi yêu cầu sử dụng.
Nhà kết cấu thép tiền chế ra đời đánh dấu cuộc cách mạng của lĩnh vực kết cấu xây dựng. Công trình làm nhà tiền chế này có rất nhiều ưu điểm vượt trội như giá thành rẻ, thi công nhanh, chịu lực tốt, dễ thay đổi kết cấu… Vì vậy đã thu hút rất nhiều nhà đầu tư trong thời đại công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Tuy nhiên, hẳn rất nhiều người vẫn còn lạ lẫm trước các cấu kiện cơ bản của nhà kết cấu thép. Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết này nhé!
1. Móng của nhà kết cấu thép
Cũng tương tự như nhà bê tông cốt thép, nhà kết cấu thép cũng cần móng để đảm nhiệm chức năng tiếp nhận tải trọng của công trình ở trên nền đất.
Móng nhà kết cấu thép có thể là móng đơn, móng băng hoặc móng bè tùy vào địa chất và mặt bằng của công trình.
Đối với nhà thép cao tầng cần sử dụng hệ móng sâu để chống lật cho công trình. Song lượng cọc và chiều sâu của móng sâu cần được tính toán cặn kẽ phù hợp với nhà thép tiền chế. Móng nhà kết cấu thép thông thường giảm 25 đến 45% so với nhà bê tông cốt thép.
Bu lông móng có tác dụng liên kết hệ móng bê tông cốt thép và cột thép hình. Thông thường bu lông móng thường được sử dụng đường kính M22 trở lên. Ở bước đặt bu lông móng đòi hỏi về sự chính xác cao độ, đảm bảo việc lắp đặt những cấu kiện cột, dầm dễ dàng chính xác.

2. Cấu kiện chính
Cột, kèo, dầm, xà gồ là những cấu kiện chính của nhà kết cấu thép tiền chế. Đây là những cấu kiện được thiết kế để đủ khả năng chịu lực. Đồng thời vượt được nhịp lớn có thể lên đến 100m theo yêu cầu của nhà xưởng.
Cột, kèo thường được thiết kế dạng thép chữ H hoặc cấu tạo dạng dàn, cột tròn. Đối với dầm thông thường sử dụng dầm chữ I, H, hộp…
Trong một số trường hợp có thể sử dụng bê tông cốt cứng nhằm tăng độ vững chắc cho công trình. Đồng thời tăng khả năng chống cháy cho ngôi nhà.
Xà gồ thép thường có dạng chữ C, Z … Bên cạnh đó, khoảng cách xà gồ từ 1m – 1,5m và liên kết với khung chính nhằm đỡ hệ mái tôn bên trên.
Ở những vùng có đặc điểm địa hình phức tạp thường phải thi công bằng tay và kém an toàn hơn, tốn nhiều chi phí vận chuyển lắp dựng hơn.

>> Có thể bạn quan tâm:
3. Cấu kiện phụ của nhà thép tiền chế
Cấu kiện phụ - Giằng của nhà kết cấu khung thép là tăng khả năng liên kết, đồng thời đảm bảo tính ổn định của hệ thống kết cấu khung nhà thép tiền chế ở trong quá trình lắp dựng. Giằng bao gồm các loại như giằng mái, giằng đầu hồi, giằng xà gồ, giằng cột nhà thép…
Canopy là hệ mái sảnh cho phép công trình được lợp thêm một lớp tôn, kính… và có tác dụng che nắng mưa tại vị trí của cửa đi, cửa sổ.
4. Sàn deck, speed deck
Sàn deck là tấm sàn tôn thép được liên kết trên hệ dầm kết cấu thép bởi những đinh hàn. Tác dụng của loại sàn này là thay thế cốp pha sàn và kết hợp chịu lực cùng sàn bê tông cốt thép để giúp đẩy nhanh tiến độ công trình.
Sàn speed deck là loại một loại sàn deck đặc biệt được sản xuất bao gồm tấm deck và lớp lưới thép xây dựng đã được hàn liên kết sẵn với nhau tại nhà máy, giúp giảm thiểu thời gian lắp dựng tại công trường và đảm bảo được chất lượng liên kết của lưới thép với tấm deck. Với ưu thế vượt trội trong thi công lắp dựng, speed deck sẽ là lựa chọn ưu tiên với công trình đòi hỏi yêu cầu về tiến độ ngắn, chất lượng, và vượt nhịp lớn hơn so với thông thường.

5. Bao che
Mái tôn được dùng phổ biến trong những công trình kết cấu thép tiền chế. Hiện nay, mái tôn thường được bao phủ thêm một lớp bông thủy tinh hoặc lớp cách nhiệt để đảm bảo tính cách nhiệt và chống ồn.
Ngoài ra, các công trình có thêm phần bao che xung quanh từ mái xuống tường bằng panel khổ lớn.
6. Phụ kiện nhà kết cấu thép
Để hoàn thành nhà kết cấu thép tiền chế vẫn cần thêm những phụ kiện cơ bản dưới đây:
- Bu lông liên kết, đai ốc, bu lông neo neo có mạ;
- Vít và đinh rút cho mái và tường;
- Cửa trời: Tác dụng thông gió và lấy sáng;
- Máng nước: Được đặt ở hai bên dốc để đón nước mưa từ mái tôn chảy xuống;
- Ống thoát nước: Thoát nước từ máng nước và đưa xuống cống thoát nước;
- Cột thu sét: Thu sét truyền xuống đất, đảm bảo an toàn cho công trình;
Trên đây là những thông tin về nhà kết cấu thép, nếu quý nhà đầu tư vẫn còn đang phân vân về nhà thép tiền chế hãy liên hệ với SEICO GROUP để được tư vấn nhiệt thành nhất. - LIÊN HỆ NGAY
Sắt, thép có nhiều ưu điểm nổi bật hơn hẳn các vật liệu truyền thống như gỗ, đá… Hơn nữa cũng dễ dàng kiểm soát chất lượng như độ cứng, đàn hồi, sức bền kéo đứt… Điều này đã dẫn đến nhà khung thép tiền chế ngày càng được phổ biến rộng khắp mọi nơi.
1. So sánh nhà tiền chế với nhà bê tông
Trải qua hơn một thế kỷ phát triển, nhà thép tiền chế ngày càng thể hiện nhiều ưu điểm nổi bật. Hãy cùng so sánh nhà tiền chế và nhà bê tông thông qua những tiêu chí sau:
Khả năng chịu lực:
Nhà bê tông thiết kế trọng tải nên khả năng chịu lực tốt. Tuy nhiên việc thực hiện tại công trường khó có thể kiểm chứng được chất lượng.
Đối với nhà khung thép tiền chế, khả năng chịu lực kéo, nén, uốn, bền của thép cao hơn rất nhiều so với nhà bê tông. Hơn nữa, kết cấu thép tiền chế được thiết kế và sản xuất đồng bộ tại nhà máy nên kiểm soát được chất lượng. Nhà thép tiền chế sẽ rất phù hợp với những công trình đòi hỏi, chịu lực cao.
Tuổi thọ công trình:
Các công trình bê tông cốt thép như nhà ở từ 30 đến 40 năm đã bắt đầu xuống cấp. Các công trình được đầu tư cao cấp sẽ có tuổi thọ cao hơn tầm từ 40 đến 100 năm.
Khi đặt lên bàn cân so sánh, tuổi thọ của các mẫu nhà thép tiền chế cũng không hề kém cạnh và có thể vượt trội hơn cả bê tông. Các khung thép kết cấu tối thiểu 30 năm, với công trình đặc biệt thiết kế lên đến 100 năm.
Chi phí:
Đối với công trình bê tông, vật liệu khá rẻ so với công trình thép. Ngược lại những loại thép cao cấp có giá thành khá đắt đỏ. Nhưng nhờ vào quá trình thi công được rút ngắn, do đó xây dựng nhà thép có thể giảm chi phí hơn xây dựng nhà bê tông từ 10% đến 15%.
Ứng dụng:
Trước đây, khung cột kết cấu lắp ghép thép chỉ được sử dụng cho những công trình nhà kho, nhà xưởng… Giờ đây, đã có các mẫu nhà thép tiền chế cho công trình nhà phố, showroom, quán cà phê, trung tâm thương mại…

2. Những ưu điểm của nhà khung thép tiền chế
Trong thời đại công nghiệp hóa, nhà khung thép tiền chế được ứng dụng rộng rãi để làm nhà xưởng, bãi kho, siêu thị, kho hàng bảo quản, nhà giữ xe... thậm chí còn được thiết kế trở thành nhà cao tầng để làm văn phòng làm việc hoặc nhà thép dân dụng để ở.
Nhà khung thép được tạo ra nhằm mục tiêu tiết kiệm tối đa chi phí xây dựng nhưng vẫn đảm bảo yếu tố về độ cứng, độ an toàn cũng như khả năng cách nhiệt tốt của công trình. Thông thường, loại hình này được lắp dựng bằng các tấm panel tôn xốp có đặc tính cách âm và cách nhiệt tốt. Đây cũng là giải pháp "xanh" cho môi trường nhờ vào giảm thiểu khí CO2, tiết kiệm năng lượng và tái chế hiệu quả.
Hơn nữa việc thi công công trình rất nhanh chóng, chính xác do đã được thiết kế, sản xuất kết cấu thép trong nhà máy và chỉ việc lắp dựng tại địa điểm xây dựng. Trong quá trình sử dụng, nhà thép tiền chế cũng dễ dàng tháo ra và di chuyển lắp đặt ở các vị trí. Do đó nhà khung thép đang dần trở thành một lựa chọn tối ưu cho các công trình tại Việt Nam hiện nay.

3. Một số nhược điểm của nhà khung thép tiền chế
Bên cạnh những ưu điểm thì nhà thép thì nhà khung thép vẫn tồn tại một số nhược điểm sau:
Nhà khung thép có khả năng chịu lực gấp 20 lần bê tông nhưng lại có khả năng chịu nhiệt kém, thép sẽ bị giảm cường độ chịu lực và biến dạng khi xảy ra hỏa hoạn. Giải pháp khắc phục là sử dụng sơn chống cháy hoặc bọc các cấu kiện thép bằng vật liệu chống cháy…
Thứ hai, sắt, thép dễ bị ăn mòn trong môi trường axit và dễ bị oxy hóa, vì vậy cần sơn kết cấu thép với chủng loại, độ dày thích hợp.
Cuối cùng, khi xây dựng các công trình trên kích thước đất không vuông vắn và phụ thuộc nhiều vào công trình lân cận dẫn đến phức tạp trong công tác thiết kế, sản xuất và thi công. Chủ đầu tư cần lựa chọn kỹ sư nhiều kinh nghiệm để đưa ra giải pháp kết cấu và phương án thi công hợp lý.
Hiện nay các đơn vị thi công uy tín đã có rất nhiều biện pháp để khắc phục những nhược điểm này cho nhà khung thép tiền chế. Điều này đã càng làm nên sự hoàn hảo cho loại hình công trình này và chủ đầu tư hoàn toàn yên tâm khi lựa chọn.

4. Các giai đoạn xây dựng nhà khung thép tiền chế
Thi công một công trình nhà khung thép tiền chế sẽ trải qua 3 giai đoạn:
Giai đoạn 1: Thiết kế bản vẽ kỹ thuật, thiết kế bản vẽ gia công, chi tiết các vật liệu sử dụng.
Thiết kế nhà thép được thực hiện bởi các kỹ sư và kiến trúc sư trình độ chuyên môn cao, sẽ tối ưu được kết cấu, chi tiết cấu tạo và những giải pháp công năng cho nhà xưởng.
Giai đoạn 2: Sản xuất các vật liệu theo bản thiết kế.
Sau khi hoàn thiện thiết kế, bản vẽ sẽ được chuyển xuống dưới xưởng sản xuất để chuẩn cho quá trình gia công cấu kiện cấu thép.
Việc lắp dựng ở giai đoạn 3 có chính xác hay không sẽ phụ thuộc tất cả vào giai đoạn sản xuất. Do đó cần được kiểm tra kỹ càng vì tiềm ẩn rất nhiều rủi ro dẫn đến sự sai lệch trong công tác lắp dựng sau này.
Giai đoạn 3: Lắp dựng nhà tiền chế, kiểm tra và hoàn chỉnh các chi tiết.
Các cấu kiện sau khi được gia công được vận chuyển tới lắp dựng ở công trình. Quá trình lắp dựng nhà thép tiền chế sẽ trải qua những bước như: định vị, đặt bu lông móng, lắp dựng cột, dầm, xà gồ, lợp mái tôn bao che…

5. Quy trình sản xuất kết cấu thép
Kết cấu thép sẽ quyết định đến nhà khung thép tiền chế có “bền vững với thời gian” hay không? Điều này phải đòi hỏi quy trình sản xuất thép dựa trên tiêu chuẩn mới của quốc tế và sản xuất trong dây chuyền hiện đại để đảm bảo chất lượng.
Dưới đây là quy trình sản xuất kết cấu thép của SEICO GROUP:
- Bước 1: Kiểm tra vật liệu và lấy mẫu thí nghiệm bao gồm các bước: kiểm tra hồ sơ chất lượng Co, CQ và đối chiếu với yêu cầu dự án, tiêu chuẩn hiện hành. Sau đó cắt mẫu đem thí nghiệm tại phòng thí nghiệm của bên thứ ba. Cuối cùng là nhận kết quả thí nghiệm và đưa vào sản xuất.
- Bước 2: Cắt phôi thép tấm, khoan lỗ trên dầm H tổ hợp và đột lỗ thép góc, cắt thép cán nóng và thép ống. Quy trình này được đầu tư mạnh mẽ về công nghệ cùng hệ thống trang thiết bị tự động cao như: Cắt tự động bằng máy laser, cắt tự động bằng máy plasma & Oxy, cắt tự động bằng máy cưa đĩa...
- Bước 3: Gá hàn đính tổ hợp và hàn tự tổ hợp: Các bản cánh, bụng của cấu kiện sau khi cắt sẽ được định vị chính xác vào vị trí và ráp bằng những mối hàn tạm.
Sau khi đã ráp được chính xác, những cấu kiện này sẽ đưa vào máy hàn tự động. Các đường hàn sẽ được kiểm tra chất lượng bằng máy siêu âm hoặc thử tính từ...Ngoài ra các điểm hàn cũng cần đảm bảo về yếu tố mỹ thuật và chất lượng mới được thông qua.
- Bước 4: Nắn cánh dầm và gá hoàn thiện chi tiết: Nhiệt độ cao trong quá trình hàn sẽ khiến những cấu kiện có thể bị cong vênh, do đó các cấu kiện phải được cân chỉnh, nắn thẳng và kiểm tra kỹ trước khi bước sang bước tiếp theo.
- Bước 5: Hàn hoàn thiện: Sau khi những cấu kiện của nhà kết cấu thép được hàn, cân chỉnh, các chi tiết sườn gia cường, bản mã sẽ được hàn tay để đảm bảo độ chính xác cao. Toàn bộ thợ hàn tại nhà máy SEICO GROUP đều có chứng chỉ hàn phù hợp với yêu cầu khắt khe nhất.
- Bước 6: Làm sạch bằng phun bi và sơn bằng khí nén: Những cấu kiện sau khi được gia công sẽ chuyển sang khu vực vệ sinh và được đánh gỉ bề mặt, xử lý máy phun bi trước khi mang đi sơn.
Độ bền của những cấu kiện thép trong quá trình thi công và sử dụng phụ thuộc vào rất nhiều vào bề mặt sơn phủ để bảo vệ cấu kiện khỏi tác động của môi trường. Các cấu kiện sẽ được sơn 1 lớp chống gỉ và 2 lớp sơn màu với màu sắc khác nhau phụ thuộc vào yêu cầu của chủ đầu tư.
- Bước 7: Đóng kiện và vận chuyển;
Quá trình sản xuất kết cấu thép tại nhà xưởng rất quan trọng, đòi hỏi sự chính xác cao độ để đảm bảo chất lượng thép trước khi đem ra lắp dựng cho công trình khung nhà thép tiền chế.
Các bạn có thể tham khảo: Những mẫu quán cà phê và nhà hàng làm bằng khung thép tiền chế Tại đây!

Trên đây là những thông tin mà bạn cần biết về nhà khung thép tiền chế. Với những ưu điểm vượt trội trên mà bạn hoàn toàn có thể yên tâm khi lựa chọn xây dựng nhà thép tiền chế cho công trình của mình. Tuy nhiên để có một công trình chất lượng nhất, chủ đầu tư nên tham khảo thêm tư vấn của người có kinh nghiệm. Đồng thời lựa chọn cho mình một đơn vị thi công uy tín. Và SEICO GROUP sẽ là một người đồng hành tin cậy cùng quý nhà đầu tư.

Nhà thép tiền chế là sản phẩm có tính ứng dụng mạnh mẽ trong ngành công nghiệp xây dựng hiện nay. Sở hữu những đặc điểm hấp dẫn các nhà đầu tư như độ bền cao, tính ứng dụng cao, dễ tháo dỡ và tái sử dụng, thời gian thi công nhanh và giá thành thấp. Các ứng dụng của nhà thép tiền chế trải đều trong mọi lĩnh vực từ nông nghiệp đến công nghiệp, thương mại và công cộng.
Một số ứng dụng của nhà thép tiền chế:
01 Nông Nghiệp

Trại chăn nuôi gia súc gia cầm, nhà kính, nhà kho, nhà chăn nuôi gia cầm, trang trại, nhà máy hữu cơ…
02 Công Nghiệp

Nhà máy sản xuất, nhà xưởng công nghiệp, nhà máy thép, nhà kho, nhà máy lắp ráp…
03 Thương Mại

Xây dựng tòa nhà đa chức năng, xây dựng trung tâm mua sắm, nhà hàng, văn phòng, …
04 Công Trình Khác

Trường học, trung tâm đào tạo, bệnh viện, trung tâm hội nghị, phòng thí nghiệm, bảo tàng, nhà thờ…
Nhà Thép Tiền Chế – Giải pháp tối ưu cho công trình của bạn
Nhà thép tiền chế của SEICO được sản xuất trực tiếp tại 3 nhà máy của SEICO tại tỉnh Hải Dương sau đó sẽ được lắp đặt theo bản vẽ kỹ thuật đã chỉ định sẵn của dự án. Quá trình sản xuất từ các cấu kiện đến toàn bộ một dự án nhà thép tiền chế hoàn chỉnh được SEICO thực hiện qua 3 giai đoạn chính: Thiết kế nhà thép tiền chế, Gia công và Lắp dựng tại công trình. Các giai đoạn luôn có sự kết hợp chặt chẽ các bước kiểm tra và quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế nhằm kiểm soát chất lượng sản phẩm đầu ra tốt nhất.
Toàn bộ kết cấu thép được SEICO sản xuất đồng bộ sẵn tại nhà máy rồi đưa ra công trường lắp dựng, điều này giúp cho thời gian hoàn thiện một dự án diễn ra rất nhanh chóng, tiết kiệm được nhiều thời gian cho chủ đầu tư. Từ đó, giúp đẩy nhanh quá trình khai thác cho khách hàng khi sử dụng giải pháp thiết kế nhà thép tiền chế của công ty cho các dự án thi công nhà tiền chế, nhà công nghiệp và dân dụng thương mại.
Mô hình nhà thép tiền chế

Để có được một khung nhà xưởng tiền chế chất lượng, tại SEICO, chúng tôi phối hợp với khách hàng kiểm sát chặt chẽ từng bước trong các khâu thiết kế, gia công phụ kiện và lắp dựng tại công trường.
Dự án Nhà máy LG coil center
Nhà máy Dorco Hà Nam Phase 2
Nhà máy Emtec
Thi công nhà thép tiền chế có ưu điểm gì thu hút sự quan tâm của mọi người
Tiết kiệm chi phí![]()
Tính bền vững![]()
Lắp dựng nhanh chóng![]()
Tính linh hoạt![]()
Hiệu quả năng lượng![]()

Sàn deck H50W1000 là lựa chọn cho công trình khung thép cần tối ưu chi phí và thời gian thi công. Với sóng cao 50 mm, chiều rộng sử dụng hiệu dụng (khổ hữu dụng) 1.000 mm, tấm deck làm ván khuôn cố định khi đổ bê tông và có thể tham gia chịu lực trong hệ sàn liên hợp nếu được thiết kế phù hợp. Bài viết dưới đây từ SEICO giúp bạn tìm hiểu thông số kỹ thuật, nhịp thi công, ưu điểm, ứng dụng thực tế của sàn deck H50W1000.
1. Tôn sàn deck H50W1000 là gì?
Tôn sàn deck H50W1000 là tấm thép mạ kẽm được cán định hình, dùng làm ván khuôn cố định trong quá trình đổ bê tông. Khi bê tông đông cứng, tấm deck trở thành một phần của kết cấu sàn liên kết với lớp bê tông để tạo thành hệ sàn liên hợp, góp phần tăng khả năng chịu lực cho công trình. Ký hiệu W1000 trong tên gọi của sản phẩm chỉ chiều rộng sử dụng hiệu dụng là 1000 mm
Đặc điểm hình dạng của tôn sàn deck H50W1000:
-
Mặt cắt gồm 3 sóng chính phân bố đều trên khổ hữu dụng 1.000 mm.
-
Khoảng cách tim sóng xấp xỉ 333 mm.
-
Bề mặt được dập gân tăng cường liên kết cơ học giữa tôn và bê tông.
.jpg)
Tôn sàn deck H50W1000 là tấm thép mạ kẽm được cán định hình, được sử dụng làm ván khuôn cố định trong quá trình đổ bê tông (nguồn ảnh: sưu tầm)
2. Thông số kỹ thuật của sàn deck H50W100
Sàn deck H50W1000 được SEICO sản xuất với các quy cách về kích thước, độ dày, lớp mạ kẽm và cấp bền thép nhằm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của từng công trình. Dưới đây là các thông số kỹ thuật cụ thể của sàn deck H50W1000:
-
Loại sóng: 3 sóng.
-
Chiều cao sóng: 50 mm.
-
Khổ rộng hiệu dụng: 1.000 mm.
-
Chiều dài tấm: 1 – 12 m, có thể tùy chỉnh theo yêu cầu công trình.
-
Chiều dày tấm deck: 0,75 – 1,15 mm.
-
Độ mạ kẽm: Z80 – Z180.
-
Cường độ thép: G300 – G450.
.png)
Tôn sàn deck H50W1000 SEICO có 3 sóng, chiều dài tấm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu công trình
3. Khả năng chịu tải của sàn deck H50W1000
Khả năng chịu tải của sàn deck H50W1000 phụ thuộc vào chiều dày tấm thép, độ dày bê tông và khoảng cách giữa các dầm đỡ. Với tấm thép có chiều dày 1 mm, các thông số tham khảo về trọng lượng và nhịp thi công cho phép như sau:
-
Trọng lượng: 9,42 kg/m².
-
Chiều dày sàn: 120 mm.
-
Nhịp thi công cho phép:
-
Nhịp đơn: 2.355 mm.
-
Nhịp đôi: 2.455 mm.
-
Nhịp ba: 2.548 mm.
-
.png)
Khả năng chịu tải của sàn deck H50W1000 phụ thuộc vào nhiều yếu tố
4. Ưu điểm của sàn deck 50W1000
Với thiết kế 3 sóng lớn, chiều rộng sử dụng hữu dụng 1.000 mm và bề mặt dập gân, sàn deck H50W1000 mang lại nhiều lợi ích trong thi công nhà thép tiền chế công nghiệp, bao gồm
-
Khổ rộng hữu dụng lớn (1000mm): Giảm số lượng tấm, hạn chế mối nối, thi công nhanh và tiết kiệm vật tư.
-
Sóng cao 50mm, 3 sóng lớn: Tăng độ cứng tấm, phù hợp với nhịp dầm phụ phổ biến trong nhà khung thép và nhà xưởng vừa.
-
Bước sóng 333mm: Phân bố tải đều, giúp sàn làm việc ổn định và hạn chế võng.
-
Bề mặt nhám và gân dọc: Tăng độ bám bê tông, giảm trượt trong quá trình đổ và sử dụng.
-
Trọng lượng vừa phải: Dễ vận chuyển, nâng hạ và thi công trên cao.
-
Tối ưu chi phí tổng thể: Phù hợp nhiều độ dày bê tông mà không cần chuyển sang deck sóng cao hơn
.png)
Các ưu điểm nổi bật của tấm sàn deck H50W1000
5. Báo giá tôn sàn deck H50W1000
Báo giá tôn sàn deck H50W1000 phụ thuộc vào quy cách vật liệu, số lượng đặt mua và điều kiện vận chuyển của từng dự án. Đơn giá có thể thay đổi theo thị trường thép tại thời điểm đặt hàng, trong đó các yếu tố ảnh hưởng chính bao gồm:
-
Độ dày tôn: Các quy cách 0,75 mm, 0,95 mm và 1,15 mm có mức giá khác nhau do lượng thép sử dụng thay đổi.
-
Độ mạ kẽm và loại phôi thép: Các cấp mạ Z80, Z120, Z180 cùng chất lượng thép nền ảnh hưởng đến chi phí nguyên liệu và khả năng chống ăn mòn của sản phẩm.
-
Khối lượng đơn hàng và địa điểm giao hàng: Số lượng tấm đặt mua, khoảng cách vận chuyển và điều kiện giao nhận tác động trực tiếp đến chi phí logistics.
Do đó, khách hàng hãy liên hệ SEICO để nhận tư vấn và báo giá chi tiết.
6. Ứng dụng thực tế của sàn deck H50W1000
Sàn deck H50W1000 được ứng dụng trong nhiều công trình công nghiệp sử dụng kết cấu thép, bao gồm:
-
Nhà xưởng sản xuất và kho logistics.
-
Trung tâm phân phối, kho lạnh.
-
Tòa nhà văn phòng kết cấu thép.
-
Trung tâm thương mại, showroom.
-
Nhà cao tầng sử dụng hệ kết cấu thép hoặc kết cấu liên hợp thép - bê tông.
.png)
Ứng dụng sàn deck H50W1000 trong nhà xưởng và kho logistics
7. Bảng tra độ dày tôn sàn deck tối ưu theo nhịp dầm và chiều dày bê tông
Độ dày tôn sàn deck H50W1000 được lựa chọn dựa trên khoảng cách nhịp dầm và chiều dày lớp bê tông nhằm đáp ứng yêu cầu chịu lực trong quá trình thi công. Bảng dưới đây cung cấp các mức độ dày tham khảo, giúp kỹ sư và nhà thầu xác định quy cách vật liệu phù hợp với từng phương án kết cấu.
|
Chiều dày bê tông |
Nhịp dưới 1,5 m |
Nhịp dưới 2,0 m |
Nhịp dưới 2,5 m |
Nhịp dưới 3,0 m |
Nhịp dưới 3,5 m |
|---|---|---|---|---|---|
|
Dưới 10 cm |
0,75 mm |
0,85 mm |
0,95 mm |
1,15 mm |
1,45 mm |
|
Dưới 15 cm |
0,85 mm |
0,95 mm |
1,15 mm |
1,45 mm |
1,55 mm |
|
Dưới 20 cm |
0,95 mm |
1,15 mm |
1,45 mm |
1,55 mm |
— |
|
Dưới 25 cm |
1,15 mm |
1,45 mm |
1,55 mm |
— |
— |
|
Dưới 30 cm |
1,45 mm |
1,55 mm |
— |
— |
— |
Lưu ý: Bảng chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tính toán kết cấu. Dấu “—” biểu thị trường hợp không có giá trị đề xuất trong bảng nguồn. Kỹ sư cần kiểm tra tải trọng, sơ đồ gối đỡ, độ võng và thông số kỹ thuật thực tế trước khi lựa chọn độ dày tôn.
8. SEICO - Cung cấp giải pháp sàn deck H50W1000 tối ưu
SEICO được thành lập năm 2003, là đơn vị chuyên thiết kế, sản xuất và thi công kết cấu thép - nhà thép tiền chế cùng các giải pháp sàn công nghiệp. Với định hướng cung cấp hệ giải pháp kết cấu thép toàn diện, đồng bộ, SEICO đáp ứng nhu cầu xây dựng của nhiều dự án nhà xưởng, kho logistics và công trình thương mại trong nước và quốc tế.
Sàn Form deck H50W1000 là một trong những sản phẩm do SEICO cung cấp, phù hợp với các công trình nhà thép tiền chế công nghiệp cần tối ưu tiến độ thi công và chi phí vật tư nhờ sở hữu các đặc điểm sau:
-
Sản xuất trực tiếp tại nhà máy: Tấm Form Deck H50W1000 được sản xuất trên dây chuyền cán định hình chuyên dụng, đảm bảo độ chính xác về kích thước và hình dạng theo yêu cầu kỹ thuật.
-
Năng lực sản xuất đáp ứng dự án quy mô lớn: Hệ thống nhà máy và dây chuyền sản xuất của SEICO có khả năng đáp ứng các đơn hàng với khối lượng lớn, phục vụ yêu cầu tiến độ của các dự án công nghiệp, nhà xưởng và dự án FDI.
-
Đóng kiện và vận chuyển theo yêu cầu: Sản phẩm được đóng kiện phù hợp với phương án vận chuyển bằng đường bộ hoặc đường biển, thuận tiện cho việc giao hàng đến công trường hoặc cảng theo kế hoạch dự án.
.png)
Sàn form deck H50W1000 do SEICO cung cấp
Lựa chọn sàn deck H50W1000 cần dựa trên nhịp dầm, chiều dày bê tông, điều kiện chịu lực và yêu cầu thi công thực tế. Đối chiếu thông số giúp chủ đầu tư hạn chế phát sinh vật tư và tổ chức tiến độ hiệu quả. Với kinh nghiệm cung cấp giải pháp kết cấu thép đồng bộ từ năm 2003, SEICO hỗ trợ tư vấn quy cách, phương án cung ứng và báo giá theo dự án. Liên hệ ngay để nhận thông tin kỹ thuật trước khi đặt hàng.
SEICO – Chuẩn chất thép – Trọn niềm tin
-------------------
SEICO STEEL
-
Website: http://seico.vn
-
Email: hnsales@seico.vn
-
YouTube: www.youtube.com/@SEICOJSC
-
LinkedIn: https://vn.linkedin.com/company/seicovietnamsteelstructure
SP Deck là hệ sàn composite tích hợp do SEICO sản xuất, gồm tấm tôn nền tạo hình và hệ giàn xương thép tam giác được gia công, hàn sẵn tại nhà máy. Trong quá trình thi công, tấm tôn nền đóng vai trò cốp pha vĩnh cửu, kết hợp với hệ xương thép để tạo bộ phận sàn trước khi đổ bê tông. Sau khi bê tông đạt cường độ thiết kế, các thành phần kết hợp với hệ dầm theo phương án thiết kế để tạo thành kết cấu sàn hoàn chỉnh. Nhờ tích hợp hệ xương thép vào tấm sàn, SP Deck giúp giảm công đoạn lắp đặt cốt thép tại công trường và rút ngắn thời gian thi công. Vậy SP Deck có cấu tạo, ưu điểm và quy trình thi công như thế nào? Cùng SEICO tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
TƯ VẤN SẢN PHẨM
📞 0941.460.336 - Mr. Ninh
1. SP Deck là gì?
SP Deck được SEICO sản xuất trên dây chuyền nhập khẩu đáp ứng tiêu chuẩn JG/T 368:2012 (tương đương JIS G 3532:2011). Sản phẩm sử dụng tấm thép mạ đạt tiêu chuẩn AS 1397 và JIS G 3302, kết hợp với thanh thép đáp ứng tiêu chuẩn TCVN 1651-2:2018.
Việc tính toán và thiết kế sàn SP Deck được thực hiện dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật sau:
-
Tiêu chuẩn tính toán tải trọng tác động: TCVN 2737:1995 và Eurocode 1.
-
Tiêu chuẩn tính toán kết cấu sàn: TCVN 5574:2012, Eurocode 2, Eurocode 4 và AISC 360-10.
.png)
SP Deck được SEICO sản xuất theo dây chuyền công nghệ nhập khẩu
2. Cấu tạo chính của SP Deck gồm gì?
Cấu tạo SP Deck gồm hai bộ phận chính là tấm tôn nền và hệ xương thép tam giác. Mỗi bộ phận đảm nhận một chức năng riêng, góp phần nâng cao khả năng chịu lực và tối ưu quá trình thi công sàn deck.
1. Tấm tôn nền:
Tấm tôn nền của SP Deck đảm nhận các chức năng:
-
Thay cho cốp pha phía dưới khi đổ bê tông
-
Giữ nước và vữa bê tông
-
Tạo liên kết với hệ khung thép
Bề mặt tôn được cán sóng và dập gân nổi để tăng độ bám dính bê tông và tạo điểm hàn cho hệ xương thép.
2. Hệ xương thép tam giác:
Hệ xương thép là bộ phận chịu lực chính của tấm SP Deck, được thiết kế dạng tam giác, có vai trò:
-
Phân bổ tải trọng đều hơn
-
Tăng độ cứng sàn
-
Giảm võng và rung động
-
Khắc phục nhược điểm rung của nhà thép
Nhờ sự kết hợp giữa tấm tôn nền và hệ xương thép tam giác, SP Deck có khả năng vượt nhịp lớn, góp phần giảm số lượng dầm phụ, tối ưu khả năng chịu lực và chi phí thi công nhà thép tiền chế.
.png)
Cấu tạo chính của SP Deck gồm tấm tôn nền và hệ xương thép tam giác
3. Ưu điểm vượt trội của sàn liên hợp SP Deck
Sàn liên hợp SP Deck mang đến giải pháp thi công hiệu quả với tốc độ lắp đặt nhanh, khả năng vượt nhịp lớn, chất lượng đồng đều và tối ưu chi phí hoàn thiện công trình.
-
Tốc độ thi công nhanh vượt trội: Do hệ cốt thép đã được gia công và hàn sẵn tại nhà máy, SP Deck giúp rút ngắn tối đa công đoạn đan thép lớp dưới tại công trường. Nhờ đó, tốc độ thi công sàn nhanh hơn tối thiểu 30% so với việc thi công sàn deck thông thường.
-
Khả năng vượt nhịp dầm phụ lớn: SP Deck cho phép bước vượt nhịp dầm phụ đạt tới hơn 4 m mà không cần cột chống. Ưu điểm này giúp cắt giảm đáng kể khối lượng thép dầm phụ, từ đó tiết kiệm tối đa chi phí vật liệu và nhân công thi công.
-
Thẩm mỹ cao và tiết kiệm chi phí hoàn thiện trần: Với biên dạng tấm nền gần như phẳng, bề mặt trần sau khi hoàn thiện đạt tính thẩm mỹ vượt trội so với sàn deck truyền thống. Chủ đầu tư hoàn toàn có thể bỏ qua công tác làm trần giả để tối ưu không gian và chi phí.
-
Chất lượng đồng đều, dễ kiểm soát: Quy trình gia công cốt thép được thực hiện bằng máy móc tự động hóa chính xác, giúp hạn chế tối đa sai sót thủ công và dễ dàng kiểm soát chất lượng nghiệm thu.
.png)
SP Deck giúp rút ngắn công đoạn đan thép lớp dưới và đẩy nhanh tiến độ thi công
4. Phân loại tấm sàn SP Deck
Sàn liên hợp SP Deck của SEICO Group gồm 3 dòng sản phẩm W400, W563 và W603, được phân biệt dựa trên cấu tạo giàn xương thép, khổ rộng hiệu dụng, chiều cao sàn và chiều dày tấm nền deck. Mỗi dòng có thông số kỹ thuật riêng, đáp ứng các yêu cầu thiết kế và thi công khác nhau.
4.1. SP DECK - W400
SP Deck W400 có cấu tạo gồm:
-
Số lượng giàn xương thép: 2 giàn.
-
Khổ rộng hiệu dụng: 400 mm.
-
Chiều cao tấm sàn: 100 ~ 270 mm.
-
Chiều dày tấm nền deck: 0.5 mm.
-
Tiêu chuẩn mạ kẽm: Z80 – Z275.
-
Độ cứng (cường độ thép nền): G300.
.png)
SP DECK - W400
4.2. SP DECK - W563
SP Deck W563 được thiết kế:
-
Số lượng giàn xương thép: 3 giàn.
-
Khổ rộng hiệu dụng: 563 mm.
-
Chiều cao tấm sàn: 90 ~ 270 mm.
-
Chiều dày tấm nền deck: 0.5 ~ 0.75 mm.
-
Tiêu chuẩn mạ kẽm: Z80 – Z275.
-
Độ cứng (cường độ thép nền): G300.
4.3. SP DECK - W603
SP Deck W603 có cấu tạo gồm:
-
Số lượng giàn xương thép: 3 giàn.
-
Khổ rộng hiệu dụng: 596 mm.
-
Chiều cao tấm sàn: 100 ~ 270 mm.
-
Chiều dày tấm nền deck: 0.5 ~ 0.75 mm.
-
Tiêu chuẩn mạ kẽm: Z80 – Z275.
-
Độ cứng (cường độ thép nền): G300.
.png)
SP DECK - W603
5. Quy trình thi công SP Deck
Quy trình thi công SP Deck được thực hiện theo trình tự từ vận chuyển, lắp đặt tấm sàn đến cố định, gia công cốt thép và đổ bê tông hoàn thiện. Các bước cần tuân thủ bản vẽ thi công được phê duyệt nhằm đảm bảo độ chính xác và chất lượng kết cấu sàn.
-
Bước 1: Cẩu các kiện tấm SP Deck lên sàn kết cấu.
-
Bước 2: Trải tấm SP Deck theo bản vẽ thi công được phê duyệt.
-
Bước 3: Hàn chống đầu tấm SP Deck xuống bề mặt dầm phụ
-
Bước 4: Hàn đinh chống cắt và đan lưới thép chống nứt lớp trên.
-
Bước 5: Lắp đặt ke chặn bê tông cho sàn.
-
Bước 6 & 7: Đổ bê tông và hoàn thiện bề mặt
.png)
Quy trình thi công SP Deck
6. So sánh chi tiết: Sàn SP Deck vs. Sàn Form Deck truyền thống
Sàn SP Deck và sàn Form Deck truyền thống có sự khác biệt về cấu tạo, phương pháp thi công, khả năng vượt nhịp và yêu cầu hoàn thiện. Bảng dưới đây giúp làm rõ các đặc điểm của từng giải pháp để lựa chọn phương án phù hợp với yêu cầu công trình:
|
Form deck |
SP Deck |
|
|---|---|---|
|
Thi công |
Thi công không nhanh do mất thời gian dàn ép tấm sàn |
Thi công nhanh hơn tối thiểu 30% so với Deck thường |
|
Chất lượng |
Khó kiểm soát chất lượng |
Quá trình gia công có thép dầm bản chấn xà, không sai sót, dễ kiểm soát chất lượng |
|
Thẩm mỹ |
Biến dạng sàn lớn, kém thẩm mỹ |
Tấm nền phẳng nên có tính thẩm mỹ cao, có thể bỏ qua công tác làm trần |
|
Bước vượt nhịp |
Bước vượt nhịp thấp, chỉ tối đa 2,5m. |
Khả năng vượt nhịp tối đa hơn 4m nên tiết kiệm khối lượng dầm phụ, tiết kiệm chi phí. |
.png)
So sánh Form deck và SP Deck
Sàn SP Deck là giải pháp sàn liên hợp do SEICO sản xuất, giúp rút ngắn thời gian thi công, giảm công đoạn gia công cốt thép tại công trường và tối ưu chi phí hoàn thiện. Để phát huy hiệu quả của hệ sàn, quá trình thiết kế, gia công và lắp đặt cần tuân thủ bản vẽ cùng các yêu cầu kỹ thuật của công trình. Nếu chủ đầu tư đang tìm kiếm giải pháp sàn SP Deck phù hợp với nhu cầu thực tế, hãy liên hệ với SEICO để được tư vấn và hỗ trợ.
SEICO – Chuẩn chất thép – Trọn niềm tin
-------------------
SEICO STEEL
-
Website: http://seico.vn
-
Email: hnsales@seico.vn
-
YouTube: www.youtube.com/@SEICOJSC
-
LinkedIn: https://vn.linkedin.com/company/seicovietnamsteelstructure
I. MÔ TẢ CÔNG VIỆC
1.1. Tư vấn & soạn thảo hợp đồng (40%)
- Soạn thảo, rà soát hợp đồng, văn bản và kiểm soát tính pháp lý.
- Đề xuất phương án sửa đổi điều khoản nhằm hạn chế rủi ro cho công ty.
- Hỗ trợ đàm phán hợp đồng với khách hàng, đối tác.
1.2 Tư vấn pháp lý doanh nghiệp (15%)
- Chuẩn bị hồ sơ pháp lý của doanh nghiệp.
- Thực hiện các thủ tục liên quan đến hồ sơ, thủ tục pháp lý khi có thay đổi, điều chỉnh.
1.3. Kiểm soát tuân thủ & quản trị rủi ro (15%)
- Kiểm soát các quy trình, hệ thống và chính sách nội bộ nhằm giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp.
1.4. Thu hồi công nợ & hỗ trợ tố tụng (20%)
- Thu hồi và xử lý các khoản công nợ qua điện thoại và làm việc trực tiếp.
- Phối hợp với các đơn vị dịch vụ pháp luật để giải quyết tranh chấp, kiện tụng, đảm bảo quyền lợi doanh nghiệp.
1.5.Công việc khác (10%)
Thực hiện các công việc khác theo phân công của Trưởng bộ phận
II. YÊU CẦU
-
Tốt nghiệp Đại học trở lên chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Thương mại quốc tế hoặc chuyên ngành liên quan.
-
Có tối thiểu 02 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp chế doanh nghiệp, đặc biệt là pháp chế hợp đồng.
-
Ưu tiên ứng viên có kinh nghiệm pháp chế tại các doanh nghiệp xây dựng, cơ khí, sản xuất công nghiệp hoặc thương mại xuất nhập khẩu
-
Có kiến thức về pháp luật doanh nghiệp, hợp đồng thương mại và các thủ tục pháp lý liên quan.
-
Thành thạo kỹ năng soạn thảo, rà soát hợp đồng và văn bản pháp lý; có khả năng phân tích, nhận diện và đánh giá rủi ro pháp lý.
-
Có kỹ năng giao tiếp, đàm phán, thương lượng và xử lý tình huống tốt.
-
Cẩn thận, trung thực, chủ động, có tinh thần trách nhiệm và ý thức bảo mật thông tin.
-
Ưu tiên: Ứng viên có Thẻ luật sư (có là lợi thế) và sử dụng được tiếng Anh trong công việc (đọc hiểu rà soát hợp đồng)
III. QUYỀN LỢI
-
Thu nhập: 16 - 22 triệu đồng/ tháng (Gross), trao đổi cụ thể theo năng lực và kinh nghiệm.
-
Thưởng theo hiệu quả công việc; thưởng tháng 13 và thưởng cuối năm theo chính sách Công ty.
-
Hỗ trợ ăn trưa, gửi xe.
-
Hưởng đầy đủ các chế độ theo quy định của Công ty và pháp luật hiện hành.
-
Được tham gia các chương trình đào tạo và phát triển chuyên môn.
-
Môi trường làm việc chuyên nghiệp, năng động
-
Tham gia các hoạt động văn hóa, thể thao, team building, du lịch và các chương trình gắn kết của SEICO GROUP.
IV. ĐỊA ĐIỂM & THỜI GIAN LÀM VIỆC
-
VP Trụ sở: Tầng 4, tòa nhà Vimeco CT4, Nguyễn Chánh, Yên Hòa, Hà Nội
-
Thời gian làm việc: 08h00 - 17h30 (nghỉ trưa 1h30p), Từ Thứ 2 - Sáng Thứ 7
V. LIÊN HỆ ỨNG TUYỂN
-
Ứng viên quan tâm vui lòng gửi CV ứng tuyển về địa chỉ email: hr@seico.vn
-
Liên hệ Hotline BP Tuyển dụng: 0962 433 536 (trực tiếp/ zalo)
Chất lượng
“Với phương châm "bán giá trị - không bán sản phẩm" nên SEICO luôn chú trọng vào chất lượng và dịch vụ để thỏa mãn khách hàng”

Hệ thống quản lý chất lượng ISO

Sức khỏe
SEICO luôn nỗ lực tạo ra môi trường làm việc lành mạnh và an toàn cho CBCNV: Các CBCNV được huấn luyện định kỳ về sức khỏe và an toàn cần thiết cho công việc của họ. Đồng thời các phân xưởng sản xuất của công ty được vận hành dưới hệ thống kiểm soát kỹ thuật và hành chính chặt chẽ, chương trình bảo dưỡng thường xuyên và quy trình làm việc an toàn.
Công tác kiểm tra được tiến hành định kỳ. Các chính sách, nguyên tắc về sức khỏe và an toàn do Nhà nước ban hành được cập nhật thường xuyên để phản ánh điều kiện sức khỏe và an toàn hiện tại. Những nguyên tắc này bao gồm quản lý vật liệu nguy hiểm và giảm thương tích tại nơi làm việc
Mục tiêu của Công ty là thực hiện chế độ làm việc hợp lý, khoa học đảm bảo sức khỏe người lao động và phù hợp với quy định của pháp luật:
* Công ty thực hiện đầy đủ chính sách đối với người lao động theo quy định hiện hành của Nhà nước: Chế độ BHXH, BHYT cho 100% người lao động được hưởng chế độ, mua bảo hiểm thân thể, hàng năm tổ chức Hội nghị người lao động cho toàn thể CBCNV. Năm 2018, Công ty đã bình xét và thưởng cho đơn vị, cá nhân xuất sắc hoàn thành tốt nhiệm vụ.
* Thời giờ làm việc: 8 giờ/ngày (48 giờ/tuần);
* Nghỉ Lễ, Tết, phép: Theo quy định hiện hành của Nhà nước;
* Nghỉ ốm đau, thai sản, dưỡng sức: Theo quy định hiện hành của Nhà nước;
* Điều kiện làm việc: Công ty trang bị đầy đủ trang thiết bị và phương tiện bảo hộ để người lao động làm việc; Thực hiện đầy đủ các quy chuẩn, quy trình về an toàn vệ sinh lao động.



.jpg)
An toàn
Thiết lập chính sách an toàn, sức khỏe nghề nghiệp và môi trường để bảo vệ "Nguồn Lực" là lương tâm và trách nhiệm của tất cả mọi người. Trong đó trách nhiệm cao nhất thuộc về lãnh đạo cấp cao được giao nhiệm vụ đặc trách về công tác an toàn lao động.
Quản lý trực tiếp, giám sát
- Quản lý trực tiếp, giám sát có nhiệm vụ theo dõi giám sát định kỳ hàng ngày tại nơi làm việc, vị trí làm việc để đảm bảo khu vực làm việc an toàn và tránh rủi ro về an toàn và sức khỏe cho công nhân.
- Cán bộ giám sát công việc (kỹ thuật, an toàn) phải có mặt suốt thời gian làm việc.
- Cán bộ giám sát phải nắm vững phần quy trình liên quan trực tiếp đến nhiệm vụ đang giám sát.
Khi phát hiện thấy hiện tượng đe dọa tính mạng hoặc thiết bị thì có quyền đình chỉ và yêu cầu làm theo sự hướng dẫn của mình
Công nhân
- Công nhân có trách nhiệm thực hiện công việc tại nơi làm việc theo đúng các tiêu chuẩn an toàn do người sử dụng lao động đề ra và các nội quy, điều luật có liên quan
- Đối với người lao động, tạm thời tuân thủ các tiêu chuẩn tại nơi làm việc và tuân thủ theo chỉ dẫn của người làm việc nơi công trường

Công nhân được trang bị đầy đủ dụng cụ bảo hộ.

Công nhân được trang bị đầy đủ dụng cụ bảo hộ.
Môi trường
Nơi làm việc bừa bãi có thể gây ra tai nạn, không hiệu quả cao và tạo ra các nguy cơ rủi ro. Môi trường không sạch sẽ, an toàn sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe cho mỗi cá nhân. Vì vậy, việc vệ sinh sạch sẽ nơi làm việc giúp cho mọi người thoải mái, tự tin làm việc.
- Mọi người phải có trách nhiệm bảo đảm nơi làm việc sạch sẽ (Nếu bạn làm bừa bãi thì phải dọn dẹp). Dụng cụ và thiết bị làm việc phải được đặt tại nơi chắc chắn, an toàn.
- Khi mài hàn, các mảnh kim loại hoặc đoạn nhỏ phải được đựng một cách phù hợp nhằm tránh rơi rớt.
- Khu vực làm việc phải được kiểm tra và luôn sạch sẽ, gọn gàng trước khi bắt đầu công việc.
- Tất cả các khu vực làm việc phải được kiểm tra thường xuyên, vật liệu thừa phải được di chuyển đi hoặc xếp thành đống hằng ngày.
- Tất cả sự cố tràn nhiên liệu, chất nguy hiểm hoặc hóa chất phải được hốt vào thùng, dọn sạch sẽ. Khi hút thuốc lá, tàn thuốc, rác phải được đựng vào thùng thích hợp.